line segment

/laɪn ˌsɛgˈmɛnt/
Danh từ
  1. (Hình học) Một phần của đường thẳng được giới hạn bởi hai điểm.
    (geometry) A part of a straight line bounded by two points.
🎬 Nghe “line segment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish